ear hole

Học thuật
Thân thiện
ear hole

A knight's helmet has two small ear holes on the sides.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lỗ tai: Một lỗ mở trên tai ngoài, dẫn vào ống tai. Đây lỗ tự nhiên trên cơ thể để âm thanh đi vào.
    • Lỗ (trên bảo hiểm): Một lỗ được thiết kế đặc biệt trên bảo hiểm (như của hiệp sĩ, công nhân) để người đội có thể nghe thấy âm thanh bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor examined the child's ear hole for any infection. (Bác sĩ kiểm tra lỗ tai của đứa trẻ xem bị nhiễm trùng không.)
    • The knight's helmet had small ear holes so he could hear commands during battle. ( giáp của hiệp sĩ những lỗ tai nhỏ để anh ta có thể nghe thấy mệnh lệnh trong trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shout in someone's ear hole": hét vào tai ai đó (một cách thân mật hoặc suồng sã).
    • He shouted in my ear hole to be heard over the loud music. (Anh ấy hét vào tai tôi để có thể được nghe thấy giữa tiếng nhạc ồn ào.)
Biến thể từ gần giống
  • Ear canal (n): ống tai (phần ống dẫn âm thanh từ lỗ tai vào trong).
  • Earlobe (n): dái tai, thùy tai.
  • Auditory meatus (n): ống tai ngoài (thuật ngữ y học).
Từ đồng nghĩa
  • Ear opening: lỗ mở ở tai.
  • Auditory opening: lỗ thính giác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với "ear hole")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "ear hole")

ear hole

A knight's helmet has two small ear holes on the sides.

Noun
  1. »— tai

Từ chứa "ear hole"